Kho từ › Collocations · do + … › do the cleaning

do the cleaning

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
dọn dẹp một nơi hoặc không gian
UK /duː ðə ˈkliː.nɪŋ/ · US /duː ðə ˈkliː.nɪŋ/
to clean a place or space
I will do the cleaning on Saturday.
→ Tôi sẽ dọn dẹp vào thứ Bảy.
She did the cleaning before the guests arrived.→ Cô ấy đã dọn dẹp trước khi khách đến.
Đồng nghĩa
clean uptidy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả công việc nhà.
Thường dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...