Kho từ › Collocations · do + … › do a good deed

do a good deed

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một hành động tốt hoặc hữu ích
UK /duː ə ɡʊd diːd/ · US /duː ə ɡʊd diːd/
to perform a kind or helpful action
He always tries to do a good deed every day.
→ Anh ấy luôn cố gắng làm một việc tốt mỗi ngày.
Doing a good deed can make you feel happy.→ Làm một việc tốt có thể khiến bạn cảm thấy hạnh phúc.
Đồng nghĩa
perform a kindness
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tử tế trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...