Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a good deed

/duː ə ɡʊd diːd/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một hành động tốt hoặc hữu ích phr.

Định nghĩa · to perform a kind or helpful action

“He always tries to do a good deed every day.”Anh ấy luôn cố gắng làm một việc tốt mỗi ngày.

“Doing a good deed can make you feel happy.”Làm một việc tốt có thể khiến bạn cảm thấy hạnh phúc.

Đồng nghĩa perform a kindness

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tử tế trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...