Kho từ › Collocations · do + … › do the right thing

do the right thing

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
hành động theo cách đúng đắn về mặt đạo đức
UK /duː ðə raɪt θɪŋ/ · US /duː ðə raɪt θɪŋ/
to act in a morally correct way
It's important to do the right thing, even when it's hard.
→ Điều quan trọng là làm điều đúng đắn, ngay cả khi khó khăn.
She always tries to do the right thing.→ Cô ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
Đồng nghĩa
act morallydo what is right
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...