do a quick check
Nghĩa
Định nghĩa · to examine something briefly
“I need to do a quick check of my emails.”Tôi cần kiểm tra nhanh email của mình.
“She did a quick check of the report before submitting it.”Cô ấy đã kiểm tra nhanh báo cáo trước khi nộp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc.