Kho từ › Collocations · do + … › do a quick check

do a quick check

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
kiểm tra một cái gì đó một cách nhanh chóng
UK /duː ə kwɪk tʃɛk/ · US /duː ə kwɪk tʃɛk/
to examine something briefly
I need to do a quick check of my emails.
→ Tôi cần kiểm tra nhanh email của mình.
She did a quick check of the report before submitting it.→ Cô ấy đã kiểm tra nhanh báo cáo trước khi nộp.
Đồng nghĩa
perform a brief check
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...