Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a quick check

/duː ə kwɪk tʃɛk/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra một cái gì đó một cách nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to examine something briefly

“I need to do a quick check of my emails.”Tôi cần kiểm tra nhanh email của mình.

“She did a quick check of the report before submitting it.”Cô ấy đã kiểm tra nhanh báo cáo trước khi nộp.

Đồng nghĩa perform a brief check

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...