Kho từ › Collocations · government & politics › respond to crises

respond to crises

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hành động trong các tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn
UK /rɪˈspɒnd tuː ˈkraɪsiːz/ · US /rɪˈspɒnd tuː ˈkraɪsiːz/
take action during emergencies or difficult situations
Governments must respond to crises quickly and effectively.
→ Chính phủ phải phản ứng với các cuộc khủng hoảng nhanh chóng và hiệu quả.
Emergency services are trained to respond to crises.→ Các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để phản ứng với các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
act in emergenciesaddress urgent situations
Collocations
emergency responsecrisis management
🎯 IELTS: Mô tả cách thức phản ứng trong các tình huống khẩn cấp trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quản lý khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...