EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › respond to crises
respond to crises
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
hành động trong các tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn
UK /rɪˈspɒnd tuː ˈkraɪsiːz/
·
US /rɪˈspɒnd tuː ˈkraɪsiːz/
take action during emergencies or difficult situations
Governments must respond to crises quickly and effectively.
→ Chính phủ phải phản ứng với các cuộc khủng hoảng nhanh chóng và hiệu quả.
Emergency services are trained to respond to crises.
→ Các dịch vụ khẩn cấp được đào tạo để phản ứng với các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
act in emergencies
address urgent situations
Collocations
emergency response
crisis management
🎯
IELTS:
Mô tả cách thức phản ứng trong các tình huống khẩn cấp trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quản lý khủng hoảng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...