Kho từ › Collocations · government & politics › cultivate leadership

cultivate leadership

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
phát triển và nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo hiệu quả
UK /ˈkʌltɪve ˈliːdərʃɪp/ · US /ˈkʌltɪve ˈliːdərʃɪp/
develop and nurture effective leaders
Programs aim to cultivate leadership among youth.
→ Các chương trình nhằm phát triển lãnh đạo trong giới trẻ.
Cultivating leadership is essential for community growth.→ Phát triển lãnh đạo là điều cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
Đồng nghĩa
nurture leadersdevelop management
Collocations
effective leadershipstrong leadership
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lãnh đạo trong xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng và tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...