EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › cultivate leadership
cultivate leadership
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
phát triển và nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo hiệu quả
UK /ˈkʌltɪve ˈliːdərʃɪp/
·
US /ˈkʌltɪve ˈliːdərʃɪp/
develop and nurture effective leaders
Programs aim to cultivate leadership among youth.
→ Các chương trình nhằm phát triển lãnh đạo trong giới trẻ.
Cultivating leadership is essential for community growth.
→ Phát triển lãnh đạo là điều cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
Đồng nghĩa
nurture leaders
develop management
Collocations
effective leadership
strong leadership
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lãnh đạo trong xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng và tổ chức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...