Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate leadership

/ˈkʌltɪve ˈliːdərʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển và nuôi dưỡng những nhà lãnh đạo hiệu quả phr.

Định nghĩa · develop and nurture effective leaders

“Programs aim to cultivate leadership among youth.”Các chương trình nhằm phát triển lãnh đạo trong giới trẻ.

“Cultivating leadership is essential for community growth.”Phát triển lãnh đạo là điều cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lãnh đạo trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng và tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...