Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in the same fashion

in the same fashion

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
Theo cách hoặc phương pháp tương tự.
UK /ɪn ðə seɪm ˈfæʃ.ən/ · US /ɪn ðə seɪm ˈfæʃ.ən/
In a similar way or manner.
She completed her tasks efficiently; in the same fashion, her colleagues followed her lead.
→ Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả; theo cách tương tự, các đồng nghiệp của cô cũng làm theo.
The first artist used bright colors; in the same fashion, the second artist chose vivid hues.→ Nghệ sĩ đầu tiên đã sử dụng màu sắc sáng; theo cách tương tự, nghệ sĩ thứ hai chọn các tông màu rực rỡ.
Đồng nghĩa
similarlylikewise
Collocations
in the same fashion asin the same fashion that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai cách thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...