in the same fashion
Nghĩa
Định nghĩa · In a similar way or manner.
“She completed her tasks efficiently; in the same fashion, her colleagues followed her lead.”Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả; theo cách tương tự, các đồng nghiệp của cô cũng làm theo.
“The first artist used bright colors; in the same fashion, the second artist chose vivid hues.”Nghệ sĩ đầu tiên đã sử dụng màu sắc sáng; theo cách tương tự, nghệ sĩ thứ hai chọn các tông màu rực rỡ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm cho lập luận của bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai cách thực hiện.