Kho từ › Collocations · do + … › do your part

do your part

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đóng góp vào trách nhiệm chung
UK /duː jʊər pɑːrt/ · US /duː jʊər pɑːrt/
to contribute to a shared responsibility
Everyone should do their part to help the environment.
→ Mọi người nên làm phần của mình để giúp môi trường.
It's important to do your part in the community.→ Điều quan trọng là làm phần của bạn trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
contributeparticipate
Collocations
do your part for societydo your part in a project
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...