Kho từ › Collocations · do + … › do nothing

do nothing

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
không làm gì cả
UK /duː ˈnʌθɪŋ/ · US /duː ˈnʌθɪŋ/
to not take any action
Sometimes it’s good to do nothing and relax.
→ Đôi khi, tốt là không làm gì cả và thư giãn.
He decided to do nothing about the problem.→ Anh ấy quyết định không làm gì về vấn đề đó.
Đồng nghĩa
remain inactivestay idle
Collocations
do nothing all daydo nothing about a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự không hoạt động.
Cụm này thể hiện sự lười biếng hoặc thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...