Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do nothing

/duː ˈnʌθɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

không làm gì cả phr.

Định nghĩa · to not take any action

“Sometimes it’s good to do nothing and relax.”Đôi khi, tốt là không làm gì cả và thư giãn.

“He decided to do nothing about the problem.”Anh ấy quyết định không làm gì về vấn đề đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự không hoạt động.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự lười biếng hoặc thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...