Kho từ › Collocations · do + … › do your homework

do your homework

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
hoàn thành bài tập được giao ở nhà
UK /duː jʊər ˈhoʊmˌwɜːrk/ · US /duː jʊər ˈhoʊmˌwɜːrk/
to complete assigned schoolwork at home
Make sure to do your homework before playing.
→ Hãy chắc chắn làm bài tập trước khi chơi.
He forgot to do his homework again.→ Anh ấy lại quên làm bài tập.
Đồng nghĩa
complete assignmentsfinish schoolwork
Collocations
do your homework on a topicdo your homework regularly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh việc chuẩn bị cho bài học.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...