Kho từ › Collocations · do + … › do an interview

do an interview

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
hỏi ai đó để lấy thông tin
UK /duː ən ˈɪntərvjuː/ · US /duː ən ˈɪntərvjuː/
to ask questions to someone for information
The journalist will do an interview with the celebrity.
→ Nhà báo sẽ phỏng vấn người nổi tiếng.
I need to do an interview for my research.→ Tôi cần thực hiện một cuộc phỏng vấn cho nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
conduct an interviewperform an interview
Collocations
do a phone interviewdo a job interview
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quy trình phỏng vấn.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...