Kho từ › Collocations · do + … › do something special

do something special

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một hành động đặc biệt hoặc đáng nhớ
UK /duː ˈsʌmθɪŋ ˈspɛʃəl/ · US /duː ˈsʌmθɪŋ ˈspɛʃəl/
to perform an unusual or memorable action
We want to do something special for her birthday.
→ Chúng tôi muốn làm điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật cô ấy.
He did something special for his wife on their anniversary.→ Anh ấy đã làm điều gì đó đặc biệt cho vợ vào kỷ niệm ngày cưới của họ.
Đồng nghĩa
create a memorable momentmake a special gesture
Collocations
do something special for someonedo something special on an occasion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự kiện đặc biệt.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...