Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do something special

/duː ˈsʌmθɪŋ ˈspɛʃəl/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một hành động đặc biệt hoặc đáng nhớ phr.

Định nghĩa · to perform an unusual or memorable action

“We want to do something special for her birthday.”Chúng tôi muốn làm điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật cô ấy.

“He did something special for his wife on their anniversary.”Anh ấy đã làm điều gì đó đặc biệt cho vợ vào kỷ niệm ngày cưới của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự kiện đặc biệt.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kỷ niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...