Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in similar circumstances

in similar circumstances

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
trong các tình huống tương tự
UK /ɪn ˈsɪmɪlər ˈsɜːrkəmstænsɪz/ · US /ɪn ˈsɪmɪlər ˈsɜːrkəmstænsɪz/
in situations that are alike
In similar circumstances, many people would react the same way.
→ Trong các tình huống tương tự, nhiều người sẽ phản ứng giống nhau.
The decisions made in similar circumstances can lead to different outcomes.→ Các quyết định được đưa ra trong các tình huống tương tự có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
Đồng nghĩa
under similar conditionsin like situations
Collocations
in similar circumstances asin similar circumstances to
🎯 IELTS: Dùng 'in similar circumstances' để so sánh trong phần Speaking.
Cụm từ này giúp bạn so sánh các tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...