in similar circumstances
Nghĩa
Định nghĩa · in situations that are alike
“In similar circumstances, many people would react the same way.”Trong các tình huống tương tự, nhiều người sẽ phản ứng giống nhau.
“The decisions made in similar circumstances can lead to different outcomes.”Các quyết định được đưa ra trong các tình huống tương tự có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng 'in similar circumstances' để so sánh trong phần Speaking.
Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn so sánh các tình huống.