Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct public inquiries

/kənˈdʌkt ˈpʌblɪk ɪnˈkwaɪəriz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành điều tra công khai phr.

Định nghĩa · to carry out investigations that involve the community

“The committee decided to conduct public inquiries into the issue.”Ủy ban đã quyết định tiến hành điều tra công khai về vấn đề này.

“Public inquiries can help restore trust in government.”Các cuộc điều tra công khai có thể giúp phục hồi niềm tin vào chính phủ.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này khi thảo luận về sự minh bạch.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...