conduct public inquiries
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out investigations that involve the community
“The committee decided to conduct public inquiries into the issue.”Ủy ban đã quyết định tiến hành điều tra công khai về vấn đề này.
“Public inquiries can help restore trust in government.”Các cuộc điều tra công khai có thể giúp phục hồi niềm tin vào chính phủ.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này khi thảo luận về sự minh bạch.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh điều tra.