EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › conduct public inquiries
conduct public inquiries
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tiến hành điều tra công khai
UK /kənˈdʌkt ˈpʌblɪk ɪnˈkwaɪəriz/
·
US /kənˈdʌkt ˈpʌblɪk ɪnˈkwaɪəriz/
to carry out investigations that involve the community
The committee decided to conduct public inquiries into the issue.
→ Ủy ban đã quyết định tiến hành điều tra công khai về vấn đề này.
Public inquiries can help restore trust in government.
→ Các cuộc điều tra công khai có thể giúp phục hồi niềm tin vào chính phủ.
Đồng nghĩa
carry out investigations
perform public reviews
Collocations
conduct independent inquiries
conduct thorough inquiries
🎯
IELTS:
Hãy sử dụng cụm này khi thảo luận về sự minh bạch.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh điều tra.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...