Kho từ › Collocations · government & politics › engage in policymaking

engage in policymaking

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tham gia vào quá trình xây dựng chính sách
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈpɑːlɪsiˌmeɪkɪŋ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈpɑːlɪsiˌmeɪkɪŋ/
to take part in the process of creating policies
Citizens should engage in policymaking for better representation.
→ Công dân nên tham gia vào quá trình xây dựng chính sách để có sự đại diện tốt hơn.
Engaging in policymaking can empower communities.→ Tham gia vào quá trình xây dựng chính sách có thể trao quyền cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
participate in policy developmentjoin in policymaking
Collocations
engage in local policymakingengage in national policymaking
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong bài thi IELTS.
Cụm này quan trọng cho sự tham gia của công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...