Kho từ › Collocations · government & politics › address public grievances

address public grievances

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
giải quyết các khiếu nại của công chúng
UK /əˈdrɛs ˈpʌblɪk ˈɡriːvənsɪz/ · US /əˈdrɛs ˈpʌblɪk ˈɡriːvənsɪz/
to deal with complaints from the public
The government must address public grievances to maintain trust.
→ Chính phủ phải giải quyết các khiếu nại của công chúng để duy trì niềm tin.
Addressing public grievances can prevent unrest.→ Giải quyết các khiếu nại của công chúng có thể ngăn chặn bất ổn.
Đồng nghĩa
resolve public complaintstackle public issues
Collocations
address community grievancesaddress citizen grievances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến người dân trong bài thi IELTS.
Cụm này quan trọng trong việc duy trì sự ổn định xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...