EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › cultivate political awareness
cultivate political awareness
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
nuôi dưỡng nhận thức chính trị
UK /ˈkʌltɪve pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnəs/
·
US /ˈkʌltɪve pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnəs/
to develop understanding of political issues
Schools should cultivate political awareness among students.
→ Các trường học nên nuôi dưỡng nhận thức chính trị trong học sinh.
Cultivating political awareness is essential for informed voting.
→ Nuôi dưỡng nhận thức chính trị là điều cần thiết cho việc bỏ phiếu có thông tin.
Đồng nghĩa
foster political consciousness
raise political awareness
Collocations
cultivate civic awareness
cultivate social awareness
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục chính trị.
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...