do repairs
/duː rɪˈpɛrz/ B1 IELTS
Nghĩa
sửa chữa một cái gì đó bị hỏng
phr.
Định nghĩa · to fix something that is broken
“I need to do repairs on my bike.”Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.
“He did repairs around the house.”Anh ấy đã sửa chữa quanh nhà.
Đồng nghĩa
make repairsfix
Cụm hay dùng
do necessary repairsdo urgent repairs
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về công việc sửa chữa.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong sửa chữa đồ vật.