Kho từ › Collocations · do + … › do repairs

do repairs

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
sửa chữa một cái gì đó bị hỏng
UK /duː rɪˈpɛrz/ · US /duː rɪˈpɛrz/
to fix something that is broken
I need to do repairs on my bike.
→ Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.
He did repairs around the house.→ Anh ấy đã sửa chữa quanh nhà.
Đồng nghĩa
make repairsfix
Collocations
do necessary repairsdo urgent repairs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công việc sửa chữa.
Cụm từ này thường dùng trong sửa chữa đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...