Kho từ › Collocations · do + … › do the cooking

do the cooking

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
chuẩn bị bữa ăn
UK /duː ðə ˈkʊkɪŋ/ · US /duː ðə ˈkʊkɪŋ/
to prepare meals
I usually do the cooking in my family.
→ Tôi thường làm việc nấu ăn trong gia đình.
He did the cooking last night.→ Anh ấy đã nấu ăn tối qua.
Đồng nghĩa
prepare mealscook
Collocations
do the daily cookingdo the family cooking
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc nấu ăn.
Cụm từ này thường dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...