Kho từ › Collocations · do + … › do a quiz

do a quiz

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm một bài kiểm tra ngắn về một chủ đề
UK /duː ə kwɪz/ · US /duː ə kwɪz/
to take a short test on a subject
We will do a quiz in class today.
→ Chúng ta sẽ làm một bài kiểm tra trong lớp hôm nay.
She did a quiz on history.→ Cô ấy đã làm một bài kiểm tra về lịch sử.
Đồng nghĩa
take a quizcomplete a quiz
Collocations
do an online quizdo a fun quiz
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kiểm tra kiến thức.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...