EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · do + … › do a quiz
do a quiz
B1
phr.
📁 Collocations · do + …
IELTS
làm một bài kiểm tra ngắn về một chủ đề
UK /duː ə kwɪz/
·
US /duː ə kwɪz/
to take a short test on a subject
We will do a quiz in class today.
→ Chúng ta sẽ làm một bài kiểm tra trong lớp hôm nay.
She did a quiz on history.
→ Cô ấy đã làm một bài kiểm tra về lịch sử.
Đồng nghĩa
take a quiz
complete a quiz
Collocations
do an online quiz
do a fun quiz
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi nói về kiểm tra kiến thức.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
do homework
/duː ˈhoʊm.wɝːk/
làm bài tập ở nhà
do the dishes
/duː ðə ˈdɪʃ.ɪz/
rửa bát đĩa
do your best
/duː jʊr bɛst/
cố gắng hết sức
do a favor
/duː ə ˈfeɪ.vər/
giúp ai đó
do a job
/duː ə dʒɑːb/
làm một công việc
do exercise
/duː ˈɛk.sɚ.saɪz/
tập thể dục
do business
/duː ˈbɪz.nɪs/
làm ăn, kinh doanh
do a presentation
/duː ə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/
thuyết trình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · do + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...