Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a celebration

/duː ə ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một bữa tiệc hoặc sự kiện cho một dịp đặc biệt phr.

Định nghĩa · to hold a party or event for a special occasion

“We will do a celebration for her birthday.”Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ cho sinh nhật của cô ấy.

“They did a celebration for their anniversary.”Họ đã tổ chức một buổi lễ cho kỷ niệm của họ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về các sự kiện.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các dịp vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...