Kho từ › Collocations · do + … › do a celebration

do a celebration

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tổ chức một bữa tiệc hoặc sự kiện cho một dịp đặc biệt
UK /duː ə ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ · US /duː ə ˌsɛlɪˈbreɪʃən/
to hold a party or event for a special occasion
We will do a celebration for her birthday.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ cho sinh nhật của cô ấy.
They did a celebration for their anniversary.→ Họ đã tổ chức một buổi lễ cho kỷ niệm của họ.
Đồng nghĩa
hold a celebrationorganize a celebration
Collocations
do a big celebrationdo a small celebration
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về các sự kiện.
Cụm từ này thường dùng trong các dịp vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...