Kho từ › Collocations · do + … › do a report

do a report

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
chuẩn bị một tài liệu viết hoặc nói về một chủ đề
UK /duː ə rɪˈpɔːrt/ · US /duː ə rɪˈpɔːrt/
to prepare a written or spoken document about a topic
I need to do a report for my class.
→ Tôi cần làm một báo cáo cho lớp học của mình.
He did a report on environmental issues.→ Anh ấy đã làm báo cáo về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
write a reportprepare a report
Collocations
do a detailed reportdo a brief report
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về công việc viết báo cáo.
Cụm từ này thường dùng trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...