Kho từ › Collocations · do + … › do a drawing

do a drawing

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tạo ra một bức tranh bằng bút chì hoặc bút mực
UK /duː ə ˈdrɔːɪŋ/ · US /duː ə ˈdrɔːɪŋ/
to create a picture using a pencil or pen
I will do a drawing for my art class.
→ Tôi sẽ làm một bức tranh cho lớp nghệ thuật của mình.
She did a drawing of her pet.→ Cô ấy đã vẽ một bức tranh về thú cưng của mình.
Đồng nghĩa
create a drawingmake a drawing
Collocations
do a quick drawingdo a detailed drawing
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về hoạt động sáng tạo.
Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...