Kho từ › Collocations · do + … › do a search

do a search

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc trong sách
UK /duː ə sɜːrʧ/ · US /duː ə sɜːrʧ/
to look for information online or in books
I need to do a search for that topic.
→ Tôi cần tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.
He did a search on the internet.→ Anh ấy đã tìm kiếm trên internet.
Đồng nghĩa
conduct a searchperform a search
Collocations
do an online searchdo a quick search
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc tìm kiếm thông tin.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...