do a search
/duː ə sɜːrʧ/ B1 IELTS
Nghĩa
tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc trong sách
phr.
Định nghĩa · to look for information online or in books
“I need to do a search for that topic.”Tôi cần tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.
“He did a search on the internet.”Anh ấy đã tìm kiếm trên internet.
Đồng nghĩa
conduct a searchperform a search
Cụm hay dùng
do an online searchdo a quick search
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc tìm kiếm thông tin.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu.