Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a search

/duː ə sɜːrʧ/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc trong sách phr.

Định nghĩa · to look for information online or in books

“I need to do a search for that topic.”Tôi cần tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.

“He did a search on the internet.”Anh ấy đã tìm kiếm trên internet.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc tìm kiếm thông tin.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...