Kho từ › Collocations · do + … › do a review

do a review

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đánh giá hoặc xem xét một cái gì đó, như sách hoặc phim
UK /duː ə rɪˈvjuː/ · US /duː ə rɪˈvjuː/
to evaluate or assess something, like a book or film
I need to do a review of this book.
→ Tôi cần làm một bài đánh giá về cuốn sách này.
She did a review of the new restaurant.→ Cô ấy đã làm một bài đánh giá về nhà hàng mới.
Đồng nghĩa
write a reviewevaluate
Collocations
do a thorough reviewdo a quick review
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc đánh giá.
Cụm từ này thường dùng trong đánh giá sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...