Kho từ › Collocations · do + … › do a consultation

do a consultation

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ một chuyên gia
UK /duː ə ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ · US /duː ə ˌkɒnsəlˈteɪʃən/
to seek advice or information from an expert
I need to do a consultation with my doctor.
→ Tôi cần tham khảo ý kiến bác sĩ của mình.
She did a consultation for her business.→ Cô ấy đã tham khảo ý kiến cho doanh nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
seek adviceget a consultation
Collocations
do a professional consultationdo a personal consultation
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc tìm kiếm lời khuyên.
Cụm từ này thường dùng trong y tế và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...