Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in a similar light

in a similar light

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo cùng một cách hoặc từ cùng một quan điểm
UK /ɪn ə ˈsɪmɪlər laɪt/ · US /ɪn ə ˈsɪmɪlər laɪt/
in the same way or from the same perspective
In a similar light, both novels explore themes of love.
→ Theo cùng một cách, cả hai tiểu thuyết đều khám phá các chủ đề về tình yêu.
In a similar light, both artists represent nature in their work.→ Theo cùng một cách, cả hai nghệ sĩ đều thể hiện thiên nhiên trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
similarlyin the same way
Collocations
in a similar light, similarlyin the same context
🎯 IELTS: Hãy sử dụng để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Dùng cụm này để so sánh hai ý tưởng tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...