Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to identify commonalities

to identify commonalities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để nhận ra những điểm chung giữa hai điều
UK /tu aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkɒmənælɪtiz/ · US /tu aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkɒmənælɪtiz/
to recognize shared features between two things
We aim to identify commonalities in their approaches.
→ Chúng tôi nhằm mục đích nhận ra những điểm chung trong cách tiếp cận của họ.
To identify commonalities, we surveyed both groups.→ Để nhận ra những điểm chung, chúng tôi đã khảo sát cả hai nhóm.
Đồng nghĩa
to find similaritiesto recognize likenesses
Collocations
to identify commonalities, to recognize similaritiesto point out similarities
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ ra các yếu tố chung giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...