Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to establish a relationship

to establish a relationship

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để chỉ ra cách hai điều liên kết với nhau
UK /tu ɪˈstæblɪʃ ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ · US /tu ɪˈstæblɪʃ ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
to show how two things are connected
We need to establish a relationship between diet and health.
→ Chúng ta cần chỉ ra mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
To establish a relationship, researchers examined the data.→ Để chỉ ra mối quan hệ, các nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu.
Đồng nghĩa
to connectto relate
Collocations
to establish a relationship, to show connectionsto indicate links
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận trong bài viết.
Dùng để phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...