Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen coalitions

strengthen coalitions

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường liên minh
UK /ˈstrɛŋkθən koʊˈlɪʃənz/ · US /ˈstrɛŋkθən koʊˈlɪʃənz/
to make alliances or partnerships more powerful
They aim to strengthen coalitions for social change.
→ Họ nhằm tăng cường liên minh cho sự thay đổi xã hội.
Strong coalitions can help address common issues.→ Liên minh mạnh có thể giúp giải quyết các vấn đề chung.
Đồng nghĩa
enhance alliancesbolster partnerships
Collocations
strengthen relationshipsstrengthen ties
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của liên minh trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...