EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen coalitions
strengthen coalitions
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường liên minh
UK /ˈstrɛŋkθən koʊˈlɪʃənz/
·
US /ˈstrɛŋkθən koʊˈlɪʃənz/
to make alliances or partnerships more powerful
They aim to strengthen coalitions for social change.
→ Họ nhằm tăng cường liên minh cho sự thay đổi xã hội.
Strong coalitions can help address common issues.
→ Liên minh mạnh có thể giúp giải quyết các vấn đề chung.
Đồng nghĩa
enhance alliances
bolster partnerships
Collocations
strengthen relationships
strengthen ties
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của liên minh trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...