Kho từ › Collocations · do + … › do your nails

do your nails

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
sơn hoặc chăm sóc móng tay
UK /du jʊər neɪlz/ · US /du jʊər neɪlz/
to paint or take care of your nails
She likes to do her nails every weekend.
→ Cô ấy thích chăm sóc móng tay vào mỗi cuối tuần.
I need to do my nails before the party.→ Tôi cần chăm sóc móng tay trước bữa tiệc.
Đồng nghĩa
manicure
Collocations
do your nailsdo nail art
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sở thích cá nhân.
Cụm từ này thường liên quan đến làm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...