Kho từ › Collocations · do + … › do a calculation

do a calculation

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một phép toán
UK /du ə ˌkæl.kjʊˈleɪ.ʃən/ · US /du ə ˌkæl.kjʊˈleɪ.ʃən/
to perform a mathematical process
I need to do a calculation for the budget.
→ Tôi cần thực hiện một phép toán cho ngân sách.
He did a calculation to find the area.→ Anh ấy đã thực hiện một phép toán để tìm diện tích.
Đồng nghĩa
perform a calculation
Collocations
do a calculationdo quick calculations
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về môn học.
Cụm từ này thường dùng trong toán học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...