Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do an exercise

/du ən ˈɛksərsaɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một hoạt động thể chất hoặc tinh thần phr.

Định nghĩa · to complete a physical or mental activity

“She needs to do an exercise for her math class.”Cô ấy cần làm một bài tập cho lớp toán.

“He does an exercise routine every morning.”Anh ấy thực hiện một bài tập thể dục mỗi sáng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc học tập.

Ghi chú · Thường dùng trong học tập và thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...