Kho từ › Collocations · do + … › do an assignment

do an assignment

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
hoàn thành một nhiệm vụ được giao bởi giáo viên
UK /duː ən əˈsaɪn.mənt/ · US /duː ən əˈsaɪn.mənt/
to complete a task given by a teacher
I have to do an assignment for history class.
→ Tôi phải làm một nhiệm vụ cho lớp lịch sử.
She did an assignment on World War II.→ Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ về Thế chiến thứ hai.
Đồng nghĩa
complete an assignmentfinish an assignment
Collocations
do a group assignmentdo an individual assignment
🎯 IELTS: Nên mô tả nhiệm vụ cụ thể trong IELTS.
Rất phổ biến trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...