Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address inequality

/əˈdrɛs ˌɪnɪˈkwɑləti/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết bất bình đẳng phr.

Định nghĩa · to deal with unfair differences in society

“The government needs to address inequality in education.”Chính phủ cần giải quyết bất bình đẳng trong giáo dục.

“Policies should address inequality in access to healthcare.”Các chính sách nên giải quyết bất bình đẳng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'address' để chỉ ra sự chú ý đến một vấn đề cụ thể.

Ghi chú · Bất bình đẳng là một vấn đề lớn trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...