Kho từ › Collocations · government & politics › drive policy change

drive policy change

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thúc đẩy thay đổi chính sách
UK /draɪv ˈpɑlɪsi ʧeɪndʒ/ · US /draɪv ˈpɑlɪsi ʧeɪndʒ/
to lead or push for alterations in policies
Activists work to drive policy change on climate issues.
→ Các nhà hoạt động làm việc để thúc đẩy thay đổi chính sách về vấn đề khí hậu.
They aim to drive policy change in healthcare reform.→ Họ nhằm thúc đẩy thay đổi chính sách trong cải cách chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
advocate for changepush for reform
Collocations
drive innovationdrive progress
🎯 IELTS: Sử dụng 'drive' để thể hiện sự lãnh đạo và động lực.
Thay đổi chính sách thường liên quan đến áp lực từ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...