Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to a certain extent

to a certain extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
một phần, nhưng không hoàn toàn
UK /tə ə ˈsɜːrtn ɪkˈstɛnt/ · US /tə ə ˈsɜːrtn ɪkˈstɛnt/
partially, but not completely
The plan is effective to a certain extent, but more improvements are needed.
→ Kế hoạch này hiệu quả ở một mức độ nhất định, nhưng cần nhiều cải tiến hơn.
To a certain extent, both options have their advantages.→ Ở một mức độ nhất định, cả hai lựa chọn đều có lợi ích của chúng.
Đồng nghĩa
partiallysomewhat
Collocations
to a certain extent, to a degreeto a certain extent, in some ways
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho luận điểm của bạn trở nên mềm mại hơn.
Dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó không hoàn toàn đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...