Kho từ › Cụm IELTS · comparison › on a related note

on a related note

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
giới thiệu một ý tưởng hoặc chủ đề liên quan
UK /ɒn ə rɪˈleɪtɪd noʊt/ · US /ɒn ə rɪˈleɪtɪd noʊt/
introducing a related idea or topic
The event was a success. On a related note, we should plan another one soon.
→ Sự kiện đã thành công. Nói về một chủ đề liên quan, chúng ta nên lên kế hoạch cho một sự kiện khác sớm.
The team has improved. On a related note, their morale is also higher.→ Đội bóng đã cải thiện. Nói về một chủ đề liên quan, tinh thần của họ cũng cao hơn.
Đồng nghĩa
similarlyin addition
Collocations
on a related note, similarlyon a related note, additionally
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài viết hoặc nói của bạn mạch lạc hơn.
Dùng để chuyển sang một ý tưởng liên quan khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...