Kho từ › Cụm IELTS · comparison › within this framework

within this framework

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
trong bối cảnh của một cấu trúc hoặc hệ thống cụ thể
UK /wɪˈðɪn ðɪs ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /wɪˈðɪn ðɪs ˈfreɪmˌwɜrk/
in the context of a particular structure or system
Within this framework, we can explore various solutions to the problem.
→ Trong bối cảnh này, chúng ta có thể khám phá nhiều giải pháp cho vấn đề.
Policies need to be developed within this framework for better results.→ Các chính sách cần được phát triển trong khuôn khổ này để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
in this contextwithin this structure
Collocations
within this framework, in this contextwithin this framework, under this system
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự rõ ràng trong các luận điểm của bạn.
Dùng để chỉ ra các giải pháp trong một bối cảnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...