in a comparable context
Nghĩa
Định nghĩa · in a situation that can be compared
“In a comparable context, other countries have faced similar challenges.”Trong một bối cảnh tương tự, các quốc gia khác đã đối mặt với những thách thức tương tự.
“In a comparable context, the results of the study align with previous findings.”Trong một bối cảnh tương tự, kết quả của nghiên cứu phù hợp với các phát hiện trước đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm cho luận điểm của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự tương đồng trong bối cảnh khác nhau.