Kho từ › Collocations · do + … › do a study

do a study

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tiến hành một cuộc điều tra hoặc phân tích
UK /duː ə ˈstʌd.i/ · US /duː ə ˈstʌd.i/
to conduct an investigation or analysis
They did a study on consumer behavior.
→ Họ đã thực hiện một nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
I need to do a study for my thesis.→ Tôi cần thực hiện một nghiên cứu cho luận văn của mình.
Đồng nghĩa
conduct a studycarry out research
Collocations
do an in-depth studydo a comparative study
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi thảo luận về nghiên cứu.
Thường dùng trong học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...