Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain engagement

/səˈsteɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự tham gia hoặc tham gia tích cực phr.

Định nghĩa · maintain active participation or involvement

“The committee works hard to sustain engagement with the community.”Ủy ban làm việc chăm chỉ để duy trì sự tham gia với cộng đồng.

“They need strategies to sustain engagement in political discussions.”Họ cần các chiến lược để duy trì sự tham gia trong các cuộc thảo luận chính trị.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tính liên tục trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...