EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › sustain engagement
sustain engagement
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
duy trì sự tham gia hoặc tham gia tích cực
UK /səˈsteɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
·
US /səˈsteɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
maintain active participation or involvement
The committee works hard to sustain engagement with the community.
→ Ủy ban làm việc chăm chỉ để duy trì sự tham gia với cộng đồng.
They need strategies to sustain engagement in political discussions.
→ Họ cần các chiến lược để duy trì sự tham gia trong các cuộc thảo luận chính trị.
Đồng nghĩa
maintain involvement
keep participation
Collocations
sustain public engagement
effectively sustain engagement
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh tính liên tục trong bài viết của bạn.
Rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...