sustain engagement
Nghĩa
Định nghĩa · maintain active participation or involvement
“The committee works hard to sustain engagement with the community.”Ủy ban làm việc chăm chỉ để duy trì sự tham gia với cộng đồng.
“They need strategies to sustain engagement in political discussions.”Họ cần các chiến lược để duy trì sự tham gia trong các cuộc thảo luận chính trị.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tính liên tục trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.