Kho từ › Collocations · government & politics › enhance governance

enhance governance

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
cải thiện cách thức hoạt động của chính phủ
UK /ɪnˈhæns ˈɡʌvərnəns/ · US /ɪnˈhæns ˈɡʌvərnəns/
improve the way government operates
The reforms aim to enhance governance and accountability.
→ Các cải cách nhằm mục đích cải thiện quản trị và trách nhiệm.
Enhanced governance leads to better public services.→ Quản trị được cải thiện dẫn đến dịch vụ công tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve administrationstrengthen governance
Collocations
enhance effective governancesuccessfully enhance governance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến quản lý trong bài viết.
Liên quan đến việc cải thiện quản lý nhà nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...