to set apart
Nghĩa
Định nghĩa · to make something different or special
“Quality sets this brand apart from others.”Chất lượng làm cho thương hiệu này khác biệt với những thương hiệu khác.
“What sets her apart is her creativity.”Điều làm cô ấy khác biệt là sự sáng tạo của cô ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự độc đáo trong ý tưởng.
Ghi chú · Cụm từ này giúp nhấn mạnh sự khác biệt trong đặc điểm.