Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to set apart

/tu sɛt əˈpɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

để làm cho điều gì đó khác biệt hoặc đặc biệt phr.

Định nghĩa · to make something different or special

“Quality sets this brand apart from others.”Chất lượng làm cho thương hiệu này khác biệt với những thương hiệu khác.

“What sets her apart is her creativity.”Điều làm cô ấy khác biệt là sự sáng tạo của cô ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự độc đáo trong ý tưởng.

Ghi chú · Cụm từ này giúp nhấn mạnh sự khác biệt trong đặc điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...