Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to bear in mind

to bear in mind

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để nhớ hoặc xem xét điều gì đó
UK /tu bɛr ɪn maɪnd/ · US /tu bɛr ɪn maɪnd/
to remember or consider something
Bear in mind that results can vary.
→ Hãy nhớ rằng kết quả có thể khác nhau.
You should bear in mind the differences when making your choice.→ Bạn nên nhớ những khác biệt khi đưa ra lựa chọn của mình.
Đồng nghĩa
to considerto keep in mindto remember
Collocations
bear in mind the importancebear in mind the differencesbear in mind when deciding
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự cẩn trọng trong lập luận.
Cụm từ này thường được dùng để nhắc nhở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...