Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to stand in contrast to

/tu stænd ɪn ˈkɒntræst tu/ B2 IELTS

Nghĩa

để khác biệt với điều gì đó khác phr.

Định nghĩa · to be different from something else

“His calm nature stands in contrast to her excitement.”Tính cách điềm tĩnh của anh ấy khác biệt với sự phấn khích của cô ấy.

“This theory stands in contrast to traditional beliefs.”Lý thuyết này khác biệt với những niềm tin truyền thống.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khác biệt rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này giúp nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...