Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to stand in contrast to

to stand in contrast to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để khác biệt với điều gì đó khác
UK /tu stænd ɪn ˈkɒntræst tu/ · US /tu stænd ɪn ˈkɒntræst tu/
to be different from something else
His calm nature stands in contrast to her excitement.
→ Tính cách điềm tĩnh của anh ấy khác biệt với sự phấn khích của cô ấy.
This theory stands in contrast to traditional beliefs.→ Lý thuyết này khác biệt với những niềm tin truyền thống.
Đồng nghĩa
to differ fromto opposeto contrast with
Collocations
stand in contrast to previousstand in sharp contrast tostand in contrast to expectations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khác biệt rõ ràng trong bài viết.
Cụm từ này giúp nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...