Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to show a difference

/tu ʃoʊ ə ˈdɪfərəns/ B2 IELTS

Nghĩa

để chứng minh cách mà các điều khác nhau phr.

Định nghĩa · to demonstrate how things are different

“This experiment shows a difference in results.”Thí nghiệm này cho thấy sự khác biệt trong kết quả.

“The data clearly shows a difference in trends.”Dữ liệu rõ ràng cho thấy sự khác biệt trong xu hướng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự khác biệt trong luận văn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu và trình bày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...