Kho từ › Cụm IELTS · comparison › to show a difference

to show a difference

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
để chứng minh cách mà các điều khác nhau
UK /tu ʃoʊ ə ˈdɪfərəns/ · US /tu ʃoʊ ə ˈdɪfərəns/
to demonstrate how things are different
This experiment shows a difference in results.
→ Thí nghiệm này cho thấy sự khác biệt trong kết quả.
The data clearly shows a difference in trends.→ Dữ liệu rõ ràng cho thấy sự khác biệt trong xu hướng.
Đồng nghĩa
to illustrate a differenceto demonstrate a differenceto present a difference
Collocations
show a difference clearlyshow a significant differenceshow a noticeable difference
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự khác biệt trong luận văn.
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu và trình bày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...