Kho từ › Collocations · do + … › do a challenge

do a challenge

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tham gia vào một nhiệm vụ hoặc cuộc thi khó khăn
UK /du ə ˈʧælɪndʒ/ · US /du ə ˈʧælɪndʒ/
to participate in a difficult task or competition
He decided to do a challenge for charity.
→ Anh ấy quyết định tham gia một thử thách để gây quỹ từ thiện.
They often do challenges to improve their skills.→ Họ thường tham gia các thử thách để cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩa
take on a challengeparticipate in a challenge
Collocations
do a fitness challengedo a cooking challenge
🎯 IELTS: Thể hiện tính tích cực trong bài viết.
Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...