Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a challenge

/du ə ˈʧælɪndʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào một nhiệm vụ hoặc cuộc thi khó khăn phr.

Định nghĩa · to participate in a difficult task or competition

“He decided to do a challenge for charity.”Anh ấy quyết định tham gia một thử thách để gây quỹ từ thiện.

“They often do challenges to improve their skills.”Họ thường tham gia các thử thách để cải thiện kỹ năng.

Mẹo IELTS · Thể hiện tính tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...