Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in a similar way

in a similar way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
một cách tương tự
UK /ɪn ə ˈsɪmɪlər weɪ/ · US /ɪn ə ˈsɪmɪlər weɪ/
in a manner that is alike
He approached the problem in a similar way to his colleague.
→ Anh ấy tiếp cận vấn đề theo cách tương tự như đồng nghiệp của mình.
The two projects were executed in a similar way, leading to comparable results.→ Hai dự án được thực hiện theo cách tương tự, dẫn đến kết quả tương đương.
Đồng nghĩa
likewisein the same manner
Collocations
in a similar way toin a similar way as
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ sự giống nhau trong luận điểm.
Thường sử dụng trong bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...