Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analogous to

/əˈnæl.ə.ɡəs tuː/ B2 IELTS

Nghĩa

tương tự ở một số khía cạnh phr.

Định nghĩa · similar in some way

“Her situation is analogous to yours, so she can give advice.”Tình huống của cô ấy tương tự như của bạn, vì vậy cô ấy có thể đưa ra lời khuyên.

“The process is analogous to that of natural selection.”Quá trình này tương tự như quá trình chọn lọc tự nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tương đồng trong bài luận.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...