analogous to
Nghĩa
Định nghĩa · similar in some way
“Her situation is analogous to yours, so she can give advice.”Tình huống của cô ấy tương tự như của bạn, vì vậy cô ấy có thể đưa ra lời khuyên.
“The process is analogous to that of natural selection.”Quá trình này tương tự như quá trình chọn lọc tự nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tương đồng trong bài luận.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết học thuật.